Gia công bản mã là gì?
Gia công bản mã là quá trình cắt, đột lỗ, tạo hình và xử lý bề mặt thép tấm theo kích thước bản vẽ kỹ thuật để tạo ra các tấm dùng trong liên kết kết cấu xây dựng. Bản mã thường được sử dụng để cố định bu lông, bu lông neo móng, ốc vít, đinh tán hoặc liên kết giữa các chi tiết thép trong công trình.

Trong thi công nhà xưởng, nhà thép tiền chế, trạm biến áp, cột đèn, cầu đường, lan can, kết cấu thép và hệ khung dầm, giữ vai trò quan trọng trong việc tăng độ chắc chắn cho mối nối, phân bổ lực và đảm bảo độ ổn định của toàn bộ kết cấu.
Vì sao cần gia công bản mã theo bản vẽ?
Mỗi công trình có yêu cầu khác nhau về tải trọng, vị trí lắp đặt, kích thước dầm cột, khoảng cách lỗ bu lông và phương án liên kết. Vì vậy, không nên chọn theo cảm tính mà cần được gia công đúng theo bản vẽ kỹ thuật.
Gia công theo yêu cầu giúp:
- Đảm bảo kích thước đúng với thiết kế kết cấu.
- Lỗ bản khớp với đường kính bu lông liên kết hoặc bu lông neo móng.
- Tăng độ chính xác khi lắp dựng tại công trình.
- Hạn chế sai số, lệch lỗ, cong vênh hoặc phải sửa chữa lại khi thi công.
- Đáp ứng đa dạng hình dạng như vuông, chữ nhật, tròn, oval hoặc theo mẫu riêng.

Thông tin kỹ thuật các loại bản mã thép
1. Bản thép hình vuông
Bản mã thép hình vuông thường được sử dụng trong các vị trí liên kết chân cột, khung thép, chân đế thiết bị, cột đèn hoặc các kết cấu có phương chịu lực cân đối.
Thông số kỹ thuật:
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Hình dạng | Vuông |
| Kích thước phổ biến | 150x150mm, 200x200mm hoặc theo bản vẽ |
| Độ dày phổ biến | 10mm, 12mm, 20mm, 30mm, 50mm hoặc theo yêu cầu |
| Vật liệu | Thép SS400, thép cán nóng, thép mạ kẽm |
| Lỗ bản mã | Lỗ tròn, lỗ oval, lỗ vuông |
| Bề mặt | Thép đen, sơn chống gỉ, mạ kẽm điện phân hoặc nhúng kẽm nóng |
| Ứng dụng | Chân cột thép, bản mã liên kết, bản mã đế, kết cấu nhà xưởng |
2. Bản mã thép hình chữ nhật
Bản hình chữ nhật được dùng phổ biến trong thi công kết cấu thép, liên kết dầm cột, hệ giằng, lan can, cầu thang, cột điện, cột quảng cáo và các hạng mục cần chiều dài liên kết lớn hơn chiều rộng.
Thông số kỹ thuật :
| Hạng mục | Thông tin |
| Hình dạng | Chữ nhật |
| Kích thước phổ biến | 100x150mm, 100x200mm, 150x250mm hoặc theo bản vẽ |
| Độ dày phổ biến | 10mm – 50mm |
| Vật liệu | Thép SS400 hoặc vật liệu theo yêu cầu |
| Gia công | Cắt CNC plasma, cắt oxy-gas, cắt laser, đột lỗ |
| Lỗ bản mã | Theo đường kính bu lông M12, M16, M20, M24 hoặc theo thiết kế |
| Ứng dụng | Nhà thép tiền chế, nhà xưởng, trạm điện, cầu đường, lan can, khung thép |
3. Bản mã thép tròn, oval
Bản tròn hoặc oval thường dùng cho các chi tiết yêu cầu tính thẩm mỹ cao, vị trí liên kết đặc biệt hoặc các hạng mục cơ khí có hình dạng riêng. Loại này yêu cầu quá trình cắt chính xác hơn so với bản vuông, chữ nhật.
Thông số kỹ thuật:
| Hạng mục | Thông tin |
| Hình dạng | Tròn, oval, elip |
| Kích thước | Gia công theo bản vẽ |
| Độ dày | Theo yêu cầu thiết kế |
| Vật liệu | Thép SS400, thép mạ kẽm, thép không gỉ |
| Gia công | Cắt CNC, khoan lỗ, đột lỗ, vát mép nếu cần |
| Ứng dụng | Cơ khí chế tạo, kết cấu đặc biệt, cột trụ, chi tiết liên kết riêng |
4. Bản nhúng kẽm nóng
Bản nhúng kẽm nóng là lựa chọn phù hợp cho các công trình ngoài trời, môi trường ẩm, khu vực gần biển hoặc nơi yêu cầu khả năng chống gỉ cao. Sau khi gia công cắt và đột lỗ, được xử lý bề mặt rồi đưa đi nhúng kẽm nóng để tăng khả năng bảo vệ thép.
Thông số kỹ thuật :
| Hạng mục | Thông tin |
| Vật liệu nền | Thép SS400 hoặc thép kết cấu |
| Bề mặt | Nhúng kẽm nóng |
| Tiêu chuẩn tham khảo | ASTM A123 |
| Ưu điểm | Chống gỉ tốt, tăng tuổi thọ, phù hợp công trình ngoài trời |
| Ứng dụng | Cột đèn, cột điện, cầu đường, lan can, trạm biến áp, nhà máy |
Quy trình gia công
Quy trình gia công bản mã thường gồm 4 bước chính:
Bước 1: Chọn vật liệu thép
Thép tấm được lựa chọn theo yêu cầu bản vẽ, độ dày, mác thép và tiêu chuẩn công trình. Trước khi cắt, bề mặt thép cần được kiểm tra, làm sạch cặn bẩn, rỉ sét hoặc tạp chất.
Bước 2: Cắt định hình
Chúng được cắt theo kích thước yêu cầu bằng máy cắt CNC plasma, oxy-gas, laser hoặc phương pháp phù hợp. Với các đơn hàng cần số lượng lớn, cắt CNC giúp tăng độ chính xác và đảm bảo tính đồng đều giữa các sản phẩm.
Bước 3: Đột lỗ, khoan lỗ theo bản vẽ
Lỗ bản được gia công theo đường kính bu lông liên kết hoặc bu lông neo móng. Tùy yêu cầu, lỗ có thể là lỗ tròn, lỗ oval hoặc lỗ vuông.
Bước 4: Kiểm tra và xử lý bề mặt
Sau khi gia công, bản mã được kiểm tra kích thước, vị trí lỗ, độ phẳng và bề mặt. Tùy nhu cầu sử dụng, sản phẩm có thể để thép đen, sơn chống gỉ hoặc nhúng kẽm nóng.

Bảng báo giá các loại bản mã thép tại TPHCM
Bảng giá dưới đây là cho một số kích thước bản mã thép thông dụng. Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, độ dày thép, yêu cầu đột lỗ, phương án xử lý bề mặt và thời điểm báo giá.
| STT | Loại bản | Kích thước | Giá gốc | Đơn Giá |
| 1 | Bản mã thép | 100x150x30mm | 115.000đ | 75.000đ |
| 2 | Bản | 100x150x50mm | 135.000đ | 100.000đ |
| 3 | Bản | 100x200x30mm | 145.000đ | 95.000đ |
| 4 | Bản | 100x200x50mm | 165.000đ | 125.000đ |
| 5 | Bản mã thép | 150x150x30mm | 135.000đ | 85.000đ |
| 6 | Bản thép | 150x150x50mm | 195.000đ | 155.000đ |
| 7 | Bản thép | 200x200x30mm | 150.000đ | 105.000đ |
| 8 | Bản thép | 200x200x50mm | 235.000đ | 185.000đ |
Lưu ý: Đối với đơn hàng gia công theo bản vẽ, giá sẽ được tính dựa trên khối lượng thép, quy cách cắt, số lượng lỗ, yêu cầu mạ kẽm/sơn phủ và số lượng sản phẩm.
Cách tính trọng lượng
Để ước tính chi phí gia công, khách hàng có thể tính trọng lượng thép theo công thức:
Đối với bản vuông hoặc chữ nhật:
Trọng lượng = Dài x Rộng x Dày x 7,85 / 1.000.000
Trong đó:
- Dài, rộng, dày tính bằng mm.
- 7,85 là khối lượng riêng của thép.
- Kết quả tính ra đơn vị kg/tấm.
Ví dụ:
Bản 100x200x30mm có trọng lượng khoảng:
100 x 200 x 30 x 7,85 / 1.000.000 = 4,71 kg/tấm
Với bản có hình dạng đặc biệt như tròn, oval, tam giác, trọng lượng sẽ được tính theo diện tích thực tế của bản mã nhân với độ dày và khối lượng riêng của thép.

Ứng dụng của bản thép trong xây dựng
Bản thép được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục công trình như:
- Nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế.
- Nhà để xe, bãi tập kết hàng hóa.
- Hệ thống cột đèn, cột điện chiếu sáng.
- Trạm biến áp, nhà máy nhiệt điện, thủy điện.
- Cầu đường, lan can cầu, hệ thống đường sắt.
- Cột quảng cáo, cột tín hiệu giao thông.
- Kết cấu khung dầm thép trong công trình dân dụng và công nghiệp.
Kinh nghiệm chọn đơn vị gia công uy tín
Khi cần gia công bản mã, khách hàng nên ưu tiên đơn vị có năng lực sản xuất trực tiếp, máy móc cắt thép hiện đại và khả năng nhận gia công theo bản vẽ kỹ thuật. Một đơn vị uy tín cần đáp ứng các tiêu chí:
- Có khả năng gia công nhiều quy cách khác nhau.
- Cắt đúng kích thước, đột lỗ chính xác theo bản vẽ.
- Tư vấn vật liệu phù hợp với tải trọng và môi trường sử dụng.
- Có lựa chọn xử lý bề mặt như thép đen, sơn chống gỉ, nhúng kẽm nóng.
- Báo giá rõ ràng theo kích thước, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.
- Đảm bảo tiến độ giao hàng cho công trình.

Đặt gia công bản mã thép theo yêu cầu
Gia công bản mã là hạng mục quan trọng trong thi công kết cấu thép, nhà xưởng, nhà thép tiền chế và các công trình công nghiệp. Việc lựa chọn đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng phương pháp gia công sẽ giúp mối liên kết chắc chắn hơn, giảm sai số khi lắp dựng và tăng độ bền cho công trình.
Nếu quý khách cần báo giá gia công theo yêu cầu, hãy chuẩn bị bản vẽ kỹ thuật, kích thước bản , độ dày, số lượng, đường kính lỗ, yêu cầu bề mặt và thời gian giao hàng để được tư vấn phương án phù hợp nhất.
Mọi chi tiết vui lòng liên hệ:
Hotline (Zalo): 0907.139.845
Web: https://giangiao.vn/
