Ván Phủ Phim – Bảng Giá Ván Ép Phủ Phim Mới Nhất

1. Bảng giá ván phủ phim các loại

Giá ván phủ phim thay đổi theo độ dày, chất lượng lõi, loại keo, lớp phim, số lần tái sử dụng, số lượng đặt hàng, vị trí giao hàng và nhà sản xuất. Một số bảng giá thị trường năm 2026 ghi nhận mức giá rất khác nhau, từ khoảng hơn 200.000đ/tấm cho dòng phổ thông đến trên 500.000đ/tấm cho dòng cao cấp hoặc báo giá bán lẻ ở một số đơn vị.

Bảng giá dưới đây áp dụng cho kích thước phổ biến 1220 x 2440mm:

Loại ván phim Độ dày Quy cách Phân khúc Giá VNĐ/tấm
Ván phim 12mm 12mm 1220 x 2440mm Loại phổ thông 215.000 – 320.000
Ván phủ phim 12mm 12mm 1220 x 2440mm Loại tốt 320.000 – 380.000
Ván phim 15mm 15mm 1220 x 2440mm Loại phổ thông 265.000 – 370.000
Ván ép phủ phim 15mm 15mm 1220 x 2440mm Loại tốt/cao cấp 370.000 – 550.000
Ván phim 18mm 18mm 1220 x 2440mm Loại phổ thông 315.000 – 420.000
Ván phủ phim 18mm 18mm 1220 x 2440mm Loại tốt/cao cấp 420.000 – 600.000

Một số nhà cung cấp công bố ván phủ phim 12mm loại Eco Form khoảng 215.000đ/tấm, 15mm khoảng 265.000đ/tấm và 18mm khoảng 315.000đ/tấm; trong khi các bảng giá bán lẻ khác có thể cao hơn, đặc biệt với dòng ván phủ phim thường và cao cấp cập nhật tháng 1/2026.

✅ Mua bán và sử dụng dịch vụ tại Đăng Khoa, quý vị sẽ được lợi ích gì?

🏗️ Dịch vụ mua bán ván phủ phim hiện nay được Đăng Khoa đáp ứng nhanh chóng, tận nơi và phù hợp với nhu cầu sử dụng của nhiều công trình. Mỗi khi quý vị có nhu cầu, hãy liên hệ hotline 0907.139.845 để được tư vấn và báo giá nhé.

📦 Với đầy đủ các loại ván ép phủ phim xây dựng luôn có sẵn tại kho, Giàn giáo Đăng Khoa tạo điều kiện để quý vị dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp và nhận hàng trong thời gian nhanh nhất.

💰 Đặc biệt, các sản phẩm ván phủ phim được cung cấp với mức giá bán tốt, chất lượng ổn định, phù hợp cho nhiều hạng mục thi công cốp pha hiện nay.

🔩 Với các loại ván cốp pha phủ phim dùng trong xây dựng, cốp pha sàn, cốp pha cột, cốp pha vách và nhiều vật tư phụ trợ khác, chúng tôi luôn có đủ sản phẩm, chủng loại để quý vị lựa chọn.

2. Bảng giá ván phủ phim theo nhà sản xuất/phân khúc

Nhà sản xuất/phân khúc Độ dày Quy cách Giá VNĐ/tấm Ghi chú
Ván phủ phim Việt Nam phổ thông 12mm 1220 x 2440mm 215.000 – 320.000 Phù hợp công trình cần tiết kiệm
Ván phim Việt Nam phổ thông 15mm 1220 x 2440mm 265.000 – 370.000 Dùng dân dụng, công trình vừa
Ván phim Việt Nam phổ thông 18mm 1220 x 2440mm 315.000 – 420.000 Dùng nhiều cho cốp pha sàn, dầm
Ván phim Việt Nam loại tốt 12mm 1220 x 2440mm 320.000 – 380.000 Số lần dùng cao hơn
Ván phim Việt Nam loại tốt 18mm 1220 x 2440mm 420.000 – 490.000 Phù hợp công trình cần bề mặt bê tông đẹp
Ván ép phủ phim cao cấp 15mm 1220 x 2440mm 520.000 – 550.000 Giá bán buôn tham khảo
Ván ép phim cao cấp 18mm 1220 x 2440mm 570.000 – 600.000 Dùng cho công trình yêu cầu cao
Ván phủ phim Trung Quốc 12mm 1220 x 2440mm 290.000 – 320.000 Tùy chất lượng lõi và phim

Lưu ý: Bảng giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng, khu vực giao hàng, độ dày thực tế, chất lượng lõi gỗ, loại keo và thương hiệu nhà sản xuất.

su dung van phu phim
su dung van phu phim

3. Ván Phủ Phim Là Gì?

Ván phủ phim hay còn gọi là ván ép phủ phim, ván cốp pha phủ phim, là loại ván ép công nghiệp được phủ một lớp phim chống nước trên bề mặt. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong thi công xây dựng, đặc biệt là làm cốp pha đổ bê tông sàn, cột, dầm, vách, móng và các hạng mục cần bề mặt bê tông phẳng đẹp.

van phu phim
van phu phim

So với ván gỗ thông thường, ván ép phim có ưu điểm nổi bật là bề mặt láng, ít bám bê tông, dễ tháo dỡ, có thể tái sử dụng nhiều lần và giúp tiết kiệm chi phí cốp pha cho công trình. Trên thị trường hiện nay, các loại phổ biến nhất là ván phủ phim 12mm, ván phủ phim 15mm và ván phủ phim 18mm, trong đó ván 18mm thường được dùng nhiều cho các hạng mục chịu lực lớn.

4. Ván phủ phim được làm từ gỗ gì?

Ván ép phủ phim được cấu tạo từ nhiều lớp gỗ mỏng gọi là veneer. Các lớp gỗ này được xếp chồng lên nhau theo chiều vân gỗ đan xen, sau đó ép nóng bằng keo chuyên dụng để tạo thành tấm ván chắc chắn.

Một số loại gỗ thường dùng để sản xuất ván phủ phim gồm:

Gỗ bạch đàn: Đây là loại gỗ phổ biến trong sản xuất ván ép phủ phim tại Việt Nam. Gỗ bạch đàn có độ cứng tương đối tốt, dễ bóc veneer, nguồn nguyên liệu ổn định và giá thành hợp lý.

Gỗ keo: Gỗ keo cũng được sử dụng nhiều nhờ khả năng sinh trưởng nhanh, dễ khai thác, phù hợp để làm lõi ván ép công nghiệp. Ván phủ phim lõi keo thường có giá cạnh tranh, phù hợp công trình dân dụng.

van ep phu phim
van ep phu phim

Gỗ cao su: Một số loại ván ép có thể dùng gỗ cao su làm lõi. Gỗ cao su có độ ổn định khá tốt, tuy nhiên chất lượng còn phụ thuộc vào quy trình xử lý, sấy khô và ép keo.

Gỗ tạp hoặc lõi hỗn hợp: Một số dòng giá rẻ có thể dùng lõi gỗ tạp, lõi pha nhiều loại gỗ khác nhau. Loại này thường có số lần tái sử dụng thấp hơn, dễ cong vênh, tách lớp nếu gặp nước lâu hoặc sử dụng trong điều kiện công trình nặng.

Vì vậy, khi mua ván phủ phim, không nên chỉ nhìn vào màu phim bên ngoài mà cần quan tâm đến loại lõi gỗ, số lớp ván, loại keo, độ dày thực tế và khả năng tái sử dụng.

5. Ván phủ phim dùng keo gì?

Keo là yếu tố rất quan trọng quyết định khả năng chịu nước, chống tách lớp và độ bền của ván ép phủ phim. Hiện nay, ván phim thường sử dụng các loại keo sau:

Keo MR: Đây là loại keo chống ẩm ở mức cơ bản, giá thành rẻ. Ván dùng keo MR phù hợp với môi trường khô ráo, ít tiếp xúc nước. Nếu dùng trong cốp pha bê tông thường xuyên gặp nước, loại này có độ bền thấp hơn.

Keo Melamine: Keo Melamine có khả năng chịu nước tốt hơn keo MR. Một số tài liệu kỹ thuật phân loại Melamine là một trong những loại keo WBP phổ biến dùng cho ván ép chịu nước. Ván dùng keo Melamine phù hợp với công trình dân dụng, số lần tái sử dụng trung bình.

Keo Phenolic/WBP: Đây là dòng keo chịu nước tốt hơn, thường dùng cho ván phủ phim chất lượng cao. WBP thường được hiểu là khả năng chịu nước sôi trong một khoảng thời gian nhất định, trong đó Melamine và Phenolic là hai loại keo phổ biến.

Đối với ván cốp pha phủ phim dùng trong xây dựng, nên ưu tiên loại dùng keo Phenolic hoặc keo WBP, vì loại này có khả năng chống tách lớp tốt hơn, chịu được môi trường ẩm ướt và phù hợp với việc tái sử dụng nhiều lần.

cau tao van phu phim
cau tao van phu phim

6. Cấu tạo của một tấm ván ép phủ phim

Một tấm ván phủ phim thông thường gồm các bộ phận chính:

Lớp phim phủ bề mặt: Đây là lớp màng phenolic hoặc melamine được ép lên hai mặt ván. Lớp phim giúp bề mặt ván nhẵn, chống bám dính bê tông, chống thấm nước và tạo bề mặt bê tông đẹp hơn sau khi tháo cốp pha. Một số nhà sản xuất mô tả ván ép phủ phim là ván ép được phủ lớp phim phenolic hoặc melamine để tăng độ bền và khả năng chịu nước.

Lõi ván ép: Lõi được tạo từ nhiều lớp veneer gỗ mỏng. Các lớp này được xếp vuông góc hoặc đan xen chiều vân để tăng khả năng chịu lực, hạn chế cong vênh và nứt gãy.

Lớp keo liên kết: Keo được quét giữa các lớp veneer để liên kết thành một khối chắc chắn. Loại keo càng tốt thì khả năng chịu nước, chịu lực và tái sử dụng càng cao.

Phần cạnh ván: Cạnh ván thường được sơn chống thấm để hạn chế nước xâm nhập vào lõi. Đây là chi tiết rất quan trọng nhưng nhiều người mua thường bỏ qua. Nếu cạnh ván không được xử lý kỹ, ván dễ bị phồng rộp, bung lớp sau vài lần sử dụng.

Kích thước phổ biến của ván phủ phim là 1220 x 2440mm, tương đương khoảng 1,22m x 2,44m. Ngoài ra, một số nhà cung cấp có thể nhận sản xuất theo kích thước riêng tùy đơn hàng.

7. Quy trình sản xuất ra một tấm ván ép phủ phim

Để tạo ra một tấm ván ép phủ phim hoàn chỉnh, nhà máy thường trải qua các bước chính sau:

Bước 1: Chọn nguyên liệu gỗ

Gỗ keo, bạch đàn, cao su hoặc các loại gỗ phù hợp được chọn lọc để đưa vào sản xuất. Gỗ cần có độ tuổi, độ cứng và độ ẩm phù hợp để bóc thành veneer.

Bước 2: Bóc gỗ thành veneer

Thân gỗ được đưa vào máy bóc để tạo ra các lớp gỗ mỏng. Veneer sau khi bóc cần có độ dày tương đối đồng đều, không bị mục, nứt hoặc rách quá nhiều.

Bước 3: Sấy veneer

Veneer được sấy để giảm độ ẩm. Đây là công đoạn quan trọng vì nếu veneer còn quá ẩm, tấm ván sau khi ép dễ bị phồng, cong vênh hoặc tách lớp. Nếu veneer quá khô, khả năng bám keo cũng có thể bị ảnh hưởng.

Bước 4: Phân loại và sửa veneer

Các lớp veneer bị thủng, rách hoặc lỗi sẽ được phân loại, vá ghép hoặc loại bỏ tùy theo tiêu chuẩn sản xuất. Ván chất lượng cao thường sử dụng veneer đều, ít khuyết tật và lõi đặc hơn.

Bước 5: Phủ keo và xếp lớp

Keo được quét đều lên từng lớp veneer. Sau đó các lớp gỗ được xếp chồng theo kết cấu định sẵn. Số lớp veneer phụ thuộc vào độ dày ván, ví dụ ván 12mm, 15mm, 18mm sẽ có số lớp khác nhau.

Bước 6: Ép nguội

Các lớp veneer sau khi xếp được ép sơ bộ để cố định kết cấu, giúp keo phân bố đều và hạn chế xô lệch lớp gỗ trước khi ép nóng.

Bước 7: Ép nóng

Phôi ván được đưa vào máy ép nóng ở nhiệt độ và áp lực cao. Quá trình này giúp keo đóng rắn, liên kết các lớp veneer thành một tấm ván chắc chắn.

Bước 8: Cắt cạnh, chà nhám

Sau khi ép, tấm ván được cắt theo kích thước tiêu chuẩn, thường là 1220 x 2440mm. Bề mặt ván được chà nhám để đạt độ phẳng trước khi phủ phim.

Bước 9: Phủ phim hai mặt

Lớp phim phenolic hoặc melamine được ép lên hai mặt ván bằng máy ép nhiệt. Đây là công đoạn tạo ra bề mặt đen, nâu hoặc màu theo yêu cầu, giúp ván chống nước và chống bám bê tông tốt hơn.

Bước 10: Sơn cạnh chống thấm

Bốn cạnh ván được sơn phủ để hạn chế nước thấm vào lõi. Nếu cạnh ván được sơn kỹ, tuổi thọ sử dụng sẽ cao hơn đáng kể.

Bước 11: Kiểm tra chất lượng và đóng kiện

Tấm ván hoàn thiện được kiểm tra độ dày, bề mặt, độ phẳng, độ bám phim, tình trạng tách lớp và đóng kiện trước khi xuất xưởng.

8. Số lần tái sử dụng của các loại ván phủ phim

Số lần tái sử dụng ván phủ phim phụ thuộc vào chất lượng lõi gỗ, loại keo, lớp phim phủ, cách tháo dỡ và bảo quản sau khi dùng. Theo một số nhà cung cấp, ván phim có thể tái sử dụng khoảng 10–15 lần nếu được bảo quản tốt.

Bảng tham khảo:

Loại ván phim Loại keo thường dùng Số lần tái sử dụng Phù hợp với
Ván phủ phim giá rẻ MR hoặc keo thường 3–5 lần Công trình nhỏ, dùng ngắn hạn
Ván phim phổ thông Melamine hoặc WBP cơ bản 5–8 lần Nhà dân, công trình vừa
Ván phim loại tốt Phenolic/WBP 8–12 lần Công trình dân dụng, nhà xưởng
Ván phủ phim cao cấp Phenolic/WBP chất lượng cao 10–15 lần Công trình lớn, yêu cầu tái sử dụng nhiều

Để tăng số lần tái sử dụng, cần vệ sinh sạch bê tông bám trên bề mặt sau mỗi lần dùng, không dùng vật nhọn cạy mạnh làm rách phim, kê ván nơi khô ráo, tránh ngâm nước lâu và sơn lại cạnh ván nếu bị trầy xước.

ban van ep phu phim
ban van ep phu phim

9. Các loại ván phủ phim phổ biến hiện nay

Ván phủ phim 12mm

Ván ép phim 12mm là loại có độ dày mỏng hơn, trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và dễ thi công. Loại này thường dùng cho các hạng mục không chịu lực quá lớn hoặc dùng trong công trình dân dụng nhỏ.

Ưu điểm của ván 12mm là giá thành thấp, dễ cắt ghép, phù hợp với nhu cầu tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, do độ dày mỏng hơn nên khả năng chịu lực và số lần tái sử dụng thường thấp hơn ván 15mm và 18mm.

Ván phủ phim 15mm

Ván ép phủ phim 15mm là dòng trung bình, được sử dụng khá phổ biến trong xây dựng. Loại này cân bằng giữa giá thành, trọng lượng và khả năng chịu lực. Ván 15mm phù hợp với sàn, dầm, cột, vách ở các công trình dân dụng và công trình vừa.

Nếu chọn loại lõi tốt, keo WBP hoặc Phenolic, ván phim 15mm có thể tái sử dụng nhiều lần và cho bề mặt bê tông tương đối đẹp.

Ván phủ phim 18mm

Ván ép phủ phim 18mm là loại dày, chắc chắn, khả năng chịu lực tốt hơn. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hạng mục cốp pha sàn, dầm, cột, vách, móng hoặc các công trình yêu cầu độ ổn định cao.

Ván 18mm có giá cao hơn nhưng bù lại độ bền tốt hơn, ít võng hơn và có thể tái sử dụng nhiều lần nếu dùng đúng cách.

Lưu ý: trong yêu cầu có ghi “ván phim 18m”, cách gọi đúng trong ngành thường là ván phim 18mm.

mua van phu phim
mua van phu phim

10. Nên chọn ván phủ phim loại nào?

Nếu công trình nhỏ, dùng ít lần và cần tiết kiệm chi phí, có thể chọn ván ép phủ phim 12mm hoặc 15mm loại phổ thông. Nếu công trình cần sử dụng nhiều lần, yêu cầu bề mặt bê tông đẹp và hạn chế cong vênh, nên chọn ván phủ phim 15mm hoặc 18mm keo WBP/Phenolic.

Đối với sàn, dầm, móng, vách hoặc các hạng mục chịu lực, ván phủ phim 18mm thường là lựa chọn an toàn hơn. Tuy giá đầu tư ban đầu cao hơn nhưng nếu tái sử dụng được nhiều lần thì chi phí bình quân cho mỗi lần dùng sẽ thấp hơn.

Khi mua ván ép phủ phim, nên kiểm tra các yếu tố sau: độ dày thực tế, lõi ván có đặc hay rỗng, cạnh ván có được sơn chống thấm kỹ không, bề mặt phim có phẳng đều không, ván có bị cong vênh không và đơn vị bán có cam kết rõ ràng về số lần tái sử dụng hay không.

Mọi chi tiết về sản phẩm, báo giá và tư vấn lựa chọn quy cách phù hợp với công trình, quý khách vui lòng liên hệ:

Hotline/Zalo: 0907.139.845 –
Website: https://giangiao.vn
Fanpage: Giàn Giáo TPHCM

Rate this post